khôi hài

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xoj˧˧ haːj˨˩] · Huế [kʰoj˧˧ haːj˦˩] · Sài Gòn [kʰoj˧˧ haːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính chất bông đùa, khiến người ta phải cười.
    • Câu nói khôi hài.
    • Chuyện khôi hài.

"khôi hài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh comic

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "khôi hài"

Cấu tạo âm tiết

khôiâm đầu kh · vần ôi · thanh ngang
hàiâm đầu h · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khôi hài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.