Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hài hước

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˨˩ hɨək̚˧˦] · Huế [haːj˦˩ hɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [haːj˨˩ hɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vui đùa nhằm mục đích gây cười.
    • Lối văn hài hước.
    • Câu chuyện hài hước.
    • Giọng hài hước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hài hước" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh comic · humor · humorous · humorous; funny
🇨🇳 Tiếng Trung 幽默 yōu mò · 风趣 fēng qù
🇯🇵 Tiếng Nhật ユーモア
🇰🇷 Tiếng Hàn 유머 yumeo
🇫🇷 Tiếng Pháp l'humour
🇩🇪 Tiếng Đức witzig · der Humor
🇷🇺 Tiếng Nga юмор ю́мор
🇹🇭 Tiếng Thái ตลก tà-lòk
🇮🇹 Tiếng Ý comico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hài hước"

Cấu tạo âm tiết

hàiâm đầu h · vần ai · thanh huyền
hướcâm đầu h · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hài hước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.