hãi
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˦ˀ˥] · Huế [haːj˧˨] · Sài Gòn [haːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sợ lắm.
- Sợ người ở phải, hãi người cho ăn. (tục ngữ)
Câu ví dụ thêm
- Tom cảm thấy bất lực và sợ hãi.Tom felt helpless and frightened.
- Bạn không nên sợ hãi về tương lai.You should not be afraid of the future.
- Sami không cần phải sống trong sợ hãi.Sami doesn't have to live in fear.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hãi"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hãi"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.