Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˨ʔ haːj˦ˀ˥] · Huế [ʂəː˨˩ʔ haːj˧˨] ~ [səː˨˩ʔ haːj˧˨] · Sài Gòn [ʂəː˨˩˨ haːj˨˩˦] ~ [səː˨˩˨ haːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tỏ ra rất sợ.
- Trời sấm sét, trẻ con sợ hãi.
Câu ví dụ thêm
- Tom cảm thấy bất lực và sợ hãi.Tom felt helpless and frightened.
- Bạn không nên sợ hãi về tương lai.You should not be afraid of the future.
- Sami không cần phải sống trong sợ hãi.Sami doesn't have to live in fear.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"sợ hãi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | frightened · fright · scared · dread · frightened; fear |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 恐惧 kǒng jù · 畏惧 wèi jù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 恐怖 きょうふ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 겁 geop · 공포 gongpo · 두려워하다 duryeowohada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | effrayé |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | verängstigt |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | испугаться испуга́ться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หวาดกลัว wàat-klua |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | spaventato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sợ hãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.