kinh hãi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ haːj˦ˀ˥] · Huế [kɨn˧˧ haːj˧˨] · Sài Gòn [kɨn˧˧ haːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kinh sợ hãi hùng.
    • Giật mình kinh hãi.
    • Nghe thôi kinh hãi xiết đâu, Đàn bà thế ấy, thấy âu một người! ([[w:Truyện Kiều

"kinh hãi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh terrified

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang
hãiâm đầu h · vần ai · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "kinh hãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.