di hài

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˧ haːj˨˩] · Huế [jɪj˧˧ haːj˦˩] · Sài Gòn [jɪj˧˧ haːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xác chết.
    • Di hài nhặt sắp về nhà, nào là khâm liệm, nào là tang trai (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 遺骸.

"di hài" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức der Überrest

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

diâm đầu d · vần i · thanh ngang
hàiâm đầu h · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "di hài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.