跬
hàiNôm
quếNôm
khoẻâm Việt
Chữ Nôm U+8DEC
- Bộ thủ
- 足 túc số 157
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hài — Nôm. Chữ cùng âm "hài" · âm tiết hài
- quế — Nôm. Chữ cùng âm "quế" · âm tiết quế
- khoẻ — âm Việt. Chữ cùng âm "khoẻ" · âm tiết khoẻ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 跬 theo lối Nôm
hàiLoại giày thời xưa.quế(Thực vật học) Loài cây cùng họ với long não, lá to, có ba đường gân rõ rệt, vỏ thơm và cay, dùng làm thuốc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to step; a stride equal to half a pace
Chữ khác cũng đọc là "hài"
Chữ khác cũng đọc là "quế"
Chữ khác cũng đọc là "khoẻ"
Chữ cùng bộ 足
路lộ跌điệt跳khiêu跟căn跪quỵ跑bào𨇒lủi足túc踏đạp躁thao𧿆dãy踐tiễn距cứ踢thích𨀤chọi踤tuỵ踸chậm躍dược跛phả躇xước蹈đạo趿táp跡tích踪tung踫tịnh蹲tỗn跨khoa趾chỉ䟢tiễn踦ỷ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 跬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 跬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).