Chữ Hán Nôm đọc là "hài"
22 chữ có âm đọc "hài" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hài": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hài"
咳cough孩Trẻ nhỏ, tre con還still, yet, also, bes…鞋shoes, footwear in ge…諧harmonize, agree; jok…鞵shoes; boots谐harmonize, agree; jok…頦chin颏chin鮭salmon; Spheroides ve…骸skeleton, body; leg b…偕together; be in order鍇high quality iron㜾(same as 孩) a child; …䠹(non-classical form o…䯐(non-classical form o…膎锴high quality iron鲑salmon; Spheroides ve…龤to harmonize; to acco…
Chữ Nôm đọc là "hài"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).