Chữ Hán Nôm đọc là "hành"
16 chữ có âm đọc "hành" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hành": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hành"
行go; walk; move, trave…衝rush against, charge …莖stem, stalk衡measure, weigh, judge…桁cross-beams of roof茎stem, stalk蘅a fragrant plant with…珩the top gem of a pend…胻䯒(same as 胻) the upper…𡘻𡙉𢖍𧗾
Chữ Nôm đọc là "hành"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).