衝
trùngHán Việt
hànhHán Việt · Nôm
xungHán Việt
giongNôm
xongNôm
xôngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+885D
- Bộ thủ
- 行 hành số 144
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trùng — Hán Việt. Chữ cùng âm "trùng" · âm tiết trùng
- hành — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hành" · âm tiết hành
- xung — Hán Việt. Chữ cùng âm "xung" · âm tiết xung
- giong — Nôm. Chữ cùng âm "giong" · âm tiết giong
- xong — Nôm. Chữ cùng âm "xong" · âm tiết xong
- xông — Nôm. Chữ cùng âm "xông" · âm tiết xông
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 衝 theo lối Nôm
xôngTiến mạnh.giongCành tre.hànhCây thân ngầm, hình dẹp, mang nhiều lá mọng nước xếp úp vào nhau thành một khối hình củ, dùng làm gia vị.xongKết thúc, hoàn thành.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rush against, charge ahead
Giản thể và phồn thể
Chữ 衝 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trùng"
Chữ khác cũng đọc là "hành"
Chữ khác cũng đọc là "xung"
Chữ khác cũng đọc là "giong"
Chữ khác cũng đọc là "xong"
Chữ khác cũng đọc là "xông"
Chữ cùng bộ 行
行hàng街nhai術thuật衞vệ衛vệ衡hoành𧗱về衙nha衍diễn衖hạng衢cù衎thằng衒huyền衔hàm衚hồ衜đạo衟đạo𧗝quỹ𧗡khản𧗢quỹ𧗨ngự衑linh衕đồng衘hàm𧗭khiên𧗲trưng𧗳huyễn𧗶cát𧗷thuật𧗺khiên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 衝
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 衝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).