衕

đồngHán Việt
Có âm Hán Việt U+8855
Bộ thủ
行 hành số 144
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

alley, lane

Giản thể và phồn thể

Chữ 衕 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "đồng"

Xem cả 52 chữ đọc là "đồng" →

Chữ cùng bộ 行

Xem cả 36 chữ thuộc bộ 行 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 衕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 衕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).