街
nhaiHán Việt · Nôm
nhầyNôm
nhâyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8857
- Bộ thủ
- 行 hành số 144
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhai" · âm tiết nhai
- nhầy — Nôm. Chữ cùng âm "nhầy" · âm tiết nhầy
- nhây — Nôm. Chữ cùng âm "nhây" · âm tiết nhây
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 街 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
street, road, thoroughfare
Chữ khác cũng đọc là "nhai"
Chữ khác cũng đọc là "nhầy"
Chữ cùng bộ 行
行hàng衝trùng術thuật衞vệ衛vệ衡hoành𧗱về衙nha衍diễn衖hạng衢cù衎thằng衒huyền衔hàm衚hồ衜đạo衟đạo𧗝quỹ𧗡khản𧗢quỹ𧗨ngự衑linh衕đồng衘hàm𧗭khiên𧗲trưng𧗳huyễn𧗶cát𧗷thuật𧗺khiên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 街
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 街 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).