Chữ Hán Nôm đọc là "nhai"
15 chữ có âm đọc "nhai" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nhai": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nhai"
街street, road, thoroug…捱put off, procrastinat…涯shore, bank, water's …挨near, close by, next …崖Vách đá (nhô ra biển)泙roar厓Vách đứng (núi đá)啀gnaw; (Cant.) to shou…崕Vách đá (nhô ra biển)嘊巀睚corner of eye; stare𪘬
Chữ Nôm đọc là "nhai"
Chữ có âm Việt "nhai" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).