Chữ Hán Nôm đọc là "nham"
12 chữ có âm đọc "nham" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nham": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nham"
岩cliff; rocks; mountain巖cliff, precipice; cav…癌(Động vật học) Khỉ đu…喦talkative岢a county in Shānxī巌cliff, precipice; cav…巗cliff, precipice; cav…碞room made of stone; w…礹嵒Vách đá (nhô ra biển)嵑
Chữ Nôm đọc là "nham"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).