挨
ảiHán Việt
aiHán Việt · Nôm
nhaiHán Việt
trócHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6328
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ải — Hán Việt. Chữ cùng âm "ải" · âm tiết ải
- ai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ai" · âm tiết ai
- nhai — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhai" · âm tiết nhai
- tróc — Hán Việt. Chữ cùng âm "tróc" · âm tiết tróc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 挨 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
near, close by, next to, towards, against; to wait; to lean on
Chữ khác cũng đọc là "ải"
Chữ khác cũng đọc là "ai"
Chữ khác cũng đọc là "nhai"
Chữ khác cũng đọc là "tróc"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 挨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 挨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).