Chữ Hán Nôm đọc là "ai"
20 chữ có âm đọc "ai" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ai": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ai"
該should, ought to, nee…唉alas, exclamation of …哀Buồn, đau buồn, đau t…捱put off, procrastinat…埃Bụi哎interjection of surpr…挨near, close by, next …誒an exclamation of con…噯interjection; exclama…嗳interjection; exclama…溾诶an exclamation of con…俟wait for, wait until,…娭amuse絯鎄einsteinium (element …欸sigh; an exclamatory …锿einsteinium (element …靄cloudy sky, haze; cal…
Chữ Nôm đọc là "ai"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).