Chữ Hán Nôm đọc là "ao"
16 chữ có âm đọc "ao" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ao": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ao"
吆bawl, yell, shout, cr…凹concave, hollow, depr…么interrogative particl…拗to pull, drag, break …㕭(same as 咬) to bark a…爊to stew, cook㘭a hollow in the groun…坳a hollow in the groun…垇used in place names鏕鏖to fight to the end, …㘬(same as 坳) a hollow …䥝(standard form of 鏖) …𤏶to stew
Chữ Nôm đọc là "ao"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).