么
maHán Việt
yêuHán Việt · Nôm
aoHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E48
- Bộ thủ
- 丿 phiệt số 4
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ma — Hán Việt. Chữ cùng âm "ma" · âm tiết ma
- yêu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yêu" · âm tiết yêu
- ao — Hán Việt. Chữ cùng âm "ao" · âm tiết ao
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 么 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
interrogative particle; small
Giản thể và phồn thể
Chữ 么 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ma"
Chữ khác cũng đọc là "yêu"
Chữ khác cũng đọc là "ao"
Chữ cùng bộ 丿
之chi乘thặng乏mập久cửu乖quai乃nãi乒binh乓bang丿phiệt乎hồ乐lạc乌ô乂nghệ乍sạ乗thặng𠃅mái乀phất乑phan㐅ngũ乄ngũ乆cửu𠂎ấy乔kiều𠂪bèn𠂫bèn乕hổ乁di𠂇tả乇trách尹doãn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 么
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 么 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 么 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).