乄
ngũHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E44
- Bộ thủ
- 丿 phiệt số 4
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 2
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngũ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngũ" · âm tiết ngũ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 乄 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
SHIME: to find a place to dwell; sum; a measurement of paper; SHITE to do; (not to be confused with U3024 HANGZHOU NUMERAL FIVE)
Chữ khác cũng đọc là "ngũ"
Chữ cùng bộ 丿
之chi乘thặng乏mập久cửu乖quai乃nãi乒binh乓bang丿phiệt乎hồ么ma乐lạc乌ô乂nghệ乍sạ乗thặng𠃅mái乀phất乑phan㐅ngũ乆cửu𠂎ấy乔kiều𠂪bèn𠂫bèn乕hổ乁di𠂇tả乇trách尹doãn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).