五

ngũHán Việt · Nôm
ngủNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E94
Bộ thủ
二 nhị số 7
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Số từ
  1. Năm.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 五 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

five; surname

Chữ khác cũng đọc là "ngũ"

Chữ khác cũng đọc là "ngủ"

Chữ cùng bộ 二

Xem cả 35 chữ thuộc bộ 二 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 五

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 五 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 五 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).