二
nhịHán Việt · Nôm
nhìNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E8C
- Bộ thủ
- 二 nhị số 7
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 2
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhị" · âm tiết nhị
- nhì — Nôm. Chữ cùng âm "nhì" · âm tiết nhì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Hai, số tự nhiên ngay sau số một.
- Hai lần, gấp đôi, đôi, cặp.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 二 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
two; twice
Chữ khác cũng đọc là "nhị"
Chữ khác cũng đọc là "nhì"
Chữ cùng bộ 二
五ngũ些ta井tỉnh互hổ亞á于vu云vân亍xúc亏ư亘cắng亙cẳng𠄩hai亚á亗tuổi𠄧vài𠄻lăm𠄼năm𠄦gộp亜á亝tề亟khí𠄯bần𠄳kép𠄶nhăm𠄺giếng𠄽vài𠄞thượng𠄟hạ𠄠nhị亓ngột
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 二
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 二 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 二 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).