貳

nhịHán Việt · Nôm
nhẹNôm
nhìNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8CB3
Bộ thủ
貝 bối số 154
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 貳 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

accounting numeral for two

Giản thể và phồn thể

Chữ 貳 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "nhị"

Xem cả 39 chữ đọc là "nhị" →

Chữ khác cũng đọc là "nhẹ"

Chữ khác cũng đọc là "nhì"

Chữ cùng bộ 貝

Xem cả 197 chữ thuộc bộ 貝 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 貳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 貳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).