Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

貴

quýHán Việt · Nôm
quíHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8CB4
Bộ thủ
貝 bối số 154
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 貴 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

expensive, costly, valuable

Giản thể và phồn thể

Chữ 貴 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "quý"

Chữ khác cũng đọc là "quí"

Chữ cùng bộ 貝

Xem cả 197 chữ thuộc bộ 貝 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 貴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 貴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 貴 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).