Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䰎

quýHán Việt
quíHán Việt
Có âm Hán Việt U+4C0E
Bộ thủ
髟 bưu số 190
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
22
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to twist the hair in a knot on the top of the head

Giản thể và phồn thể

Chữ 䰎 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "quý"

Chữ khác cũng đọc là "quí"

Chữ cùng bộ 髟

Xem cả 85 chữ thuộc bộ 髟 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䰎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䰎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).