媿
quýHán Việt · Nôm
quíHán Việt
quyHán Việt
quiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5ABF
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quý — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quý" · âm tiết quý
- quí — Hán Việt. Chữ cùng âm "quí" · âm tiết quí
- quy — Hán Việt. Chữ cùng âm "quy" · âm tiết quy
- qui — Hán Việt. Chữ cùng âm "qui" · âm tiết qui
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 媿 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ashamed, conscience-stricken
Chữ khác cũng đọc là "quý"
Chữ khác cũng đọc là "quí"
Chữ khác cũng đọc là "quy"
Chữ khác cũng đọc là "qui"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 媿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 媿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).