娶
thúHán Việt · Nôm
thủHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5A36
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thú — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thú" · âm tiết thú
- thủ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thủ" · âm tiết thủ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 娶 theo lối Nôm
thúLoài động vật có xương sống, thường sống ở rừng, có bốn chân, lông mao, nuôi con bằng sữa.thủliên quan đến đầu (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
marry, take wife
Chữ khác cũng đọc là "thú"
Chữ khác cũng đọc là "thủ"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng婦phụ妥thoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 娶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 娶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).