Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

才

tàiHán Việt
thủHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+624D
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Như) Joust, mới; mới chịu; vừa mới; chỉ mới.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 才 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

talent, ability; just, only

Giản thể và phồn thể

Chữ 才 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tài"

Chữ khác cũng đọc là "thủ"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 才

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 才 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 才 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).