掩
yểmHán Việt · Nôm
émNôm
imNôm
yếmNôm
ỉmNôm
ếmNôm
ômNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+63A9
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- yểm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yểm" · âm tiết yểm
- ém — Nôm. Chữ cùng âm "ém" · âm tiết ém
- im — Nôm. Chữ cùng âm "im" · âm tiết im
- yếm — Nôm. Chữ cùng âm "yếm" · âm tiết yếm
- ỉm — Nôm. Chữ cùng âm "ỉm" · âm tiết ỉm
- ếm — Nôm. Chữ cùng âm "ếm" · âm tiết ếm
- ôm — Nôm. Chữ cùng âm "ôm" · âm tiết ôm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 掩 theo lối Nôm
ômLượng vừa nằm gọn trong một vòng tay.yếmVuông vải che vú của đàn bà và trẻ con để tránh gió, thường rất mỏng cho mát mẻ.imYên lặng, không động đậy.émGiấu kín, che đậy, lấp liếm.ếmÁm ảnh làm cho mất cái may, theo mê tín.yểmChôn, dán hay giấu bùa chú để trấn, trừ ma quỷ, theo mê tín.ỉmKhông nói đến, có ý muốn trầm đi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to cover (with the hand); shut, conceal; ambush
Chữ khác cũng đọc là "yểm"
Chữ khác cũng đọc là "im"
Chữ khác cũng đọc là "yếm"
Chữ khác cũng đọc là "ếm"
Chữ khác cũng đọc là "ôm"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc捕bổ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 掩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 掩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).