魘
lãmHán Việt
yểmHán Việt
yếmHán Việt
Có âm Hán Việt U+9B58
- Bộ thủ
- 鬼 quỷ số 194
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 23
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lãm — Hán Việt. Chữ cùng âm "lãm" · âm tiết lãm
- yểm — Hán Việt. Chữ cùng âm "yểm" · âm tiết yểm
- yếm — Hán Việt. Chữ cùng âm "yếm" · âm tiết yếm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
nightmare, bad dreams
Giản thể và phồn thể
Chữ 魘 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lãm"
Chữ khác cũng đọc là "yểm"
Chữ khác cũng đọc là "yếm"
Chữ cùng bộ 鬼
鬼quỷ魂hồn魔ma魄phách𩲡quỷ魏nguy魋đồi魎lượng魑si𩱻quẻ𩲉mị魃bạt魅mị魆huất𩳊ranh魈tiêu魊vực魌khi魍doanh𩳴quẻ魐giam𩴬mẽ魗xú魙tiệm魇yểm鬽mị𩱿mị𩲀mị𩲆mị𩲈mị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 魘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 魘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 魘 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).