Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

yếm

Âm tiết tiếng Việt · có trong 5 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

—âm đầu
yêmvần
sắcthanh

Âm cuối: m

Đủ sáu thanh của "yêm"

"yếm" là một từ

Danh từ, Tính từ. Vuông vải che vú của đàn bà và trẻ con để tránh gió, thường rất mỏng cho mát mẻ. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "yếm"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Từ bắt đầu bằng "yếm"

Từ có "yếm" ở sau