yếm khí

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəm˧˦ xi˧˦] · Huế [ʔiəm˦˧˥ kʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔiəm˦˥ kʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (sinh vật hoặc quá trình sinh học) chỉ sống và hoạt động, tác động được trong môi trường không có không khí; phân biệt với háo khí.
    • sinh vật yếm khí
    • xử lí rác bằng công nghệ ủ yếm khí

"yếm khí" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh anaerobic

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

yếmâm đầu (không) · vần yêm · thanh sắc
khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "yếm khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.