yếm
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəm˧˦] · Huế [ʔiəm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔiəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vuông vải che vú của đàn bà và trẻ con để tránh gió, thường rất mỏng cho mát mẻ.
- Yếm điều em hãy còn màu ; Răng đen da trắng, mái đầu còn xanh.
- Phần vỏ cứng ở phía bụng, dưới lớp mai của một số động vật nhỏ.
- Yếm cua.
- Yếm rùa.
- Phần da bùng nhùng ở ngực bò.
- Con bò ở vũng lên, yếm đầy bùn.
- Yếu đuối, hèn nhát, tính tình mềm mại như phiến vải làm yếm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "yếm"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"yếm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bib; bodice |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "yếm"
âu yếmBiểu lộ tình yêu thương dịu dàng thắm thiết bằng điệu bộ, cử chỉ, giọng nói.yếm khí(sinh vật hoặc quá trình sinh học) chỉ sống và hoạt động, tác động được trong môi trường không có không khí; phân biệt với háo khí.yếm thếCó tư tưởng chán đời.yếm dãiMảnh vải giống cái yếm, đeo ở ngực trẻ nhỏ để thấm nước dãi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "yếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.