yểm

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần yêm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəm˧˩] · Huế [ʔiəm˧˨] · Sài Gòn [ʔiəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chôn, dán hay giấu bùa chú để trấn, trừ ma quỷ, theo mê tín.
    • yểm bùa

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "yểm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "yểm"

Cấu tạo âm tiết

yểmâm đầu (không) · vần yêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "yểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.