龑
yểmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F91
- Bộ thủ
- 龍 long số 212
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- yểm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yểm" · âm tiết yểm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龑 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
used in personal names
Giản thể và phồn thể
Chữ 龑 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "yểm"
Chữ cùng bộ 龍
龍long龕khám龙lũng𪚚trong龓long龔cung龛khám龖tạp龗linh龘lũng龎bàng龏cung𪚑hung𪚒cung𪚓long䶮yểm𪚕khám𪚖lung𪚗long𪚘long龒long𪚙linh䶬kiên龚cung𪚜kiên𪚝lung𪚞long𪚠long𪚤trông𪚥triết
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).