𪚥

triếtHán Việt
Có âm Hán Việt U+2A6A5
Bộ thủ
龍 long số 212
Nét ngoài bộ
48
Tổng số nét
64
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

verbose

Chữ khác cũng đọc là "triết"

Chữ cùng bộ 龍

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𪚥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𪚥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𪚥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).