晳
chẩnHán Việt
chếHán Việt
tíchHán Việt
triếtHán Việt
Có âm Hán Việt U+6673
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chẩn — Hán Việt. Chữ cùng âm "chẩn" · âm tiết chẩn
- chế — Hán Việt. Chữ cùng âm "chế" · âm tiết chế
- tích — Hán Việt. Chữ cùng âm "tích" · âm tiết tích
- triết — Hán Việt. Chữ cùng âm "triết" · âm tiết triết
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Màu trắng
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fair; white; clear; discriminate
Chữ khác cũng đọc là "chẩn"
Chữ khác cũng đọc là "chế"
Chữ khác cũng đọc là "tích"
Chữ khác cũng đọc là "triết"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 晳
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 晳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 晳 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).