㐱

chẩnHán Việt
chínNôm
chỉnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3431
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㐱 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 鬒) bushy, black hair

Chữ khác cũng đọc là "chẩn"

Xem cả 31 chữ đọc là "chẩn" →

Chữ khác cũng đọc là "chín"

Chữ khác cũng đọc là "chỉn"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㐱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㐱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).