Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

伯

báHán Việt · Nôm
báchHán Việt · Nôm
bácNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F2F
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 伯 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

older brother; father's elder brother; senior male 'sire'; feudal rank 'count'

Chữ khác cũng đọc là "bá"

Xem cả 42 chữ đọc là "bá" →

Chữ khác cũng đọc là "bách"

Chữ khác cũng đọc là "bác"

Xem cả 36 chữ đọc là "bác" →

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 伯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 伯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 伯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).