博
bácHán Việt
vácNôm
mácNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+535A
- Bộ thủ
- 十 thập số 24
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bác — Hán Việt. Chữ cùng âm "bác" · âm tiết bác
- vác — Nôm. Chữ cùng âm "vác" · âm tiết vác
- mác — Nôm. Chữ cùng âm "mác" · âm tiết mác
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 博 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
gamble, play games; wide, broad
Chữ khác cũng đọc là "bác"
Chữ khác cũng đọc là "vác"
Chữ khác cũng đọc là "mác"
Chữ cùng bộ 十
午ngọ半bán南nam卒tốt升thăng十thập千thiên协hiệp卑ty卓trác单đơn協hiệp卖mại卉tập卆tốt単đơn𠦳nghìn卅tạp卌tấp卍vạn卐vạn𠦩mươi𠦯gắn𠦹chục𠦺rưỡi𠦻lưng𠧆trọn𠧍nhú卛suất卂tín
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 博
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 博 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 博 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).