协
hiệpHán Việt
Có âm Hán Việt U+534F
- Bộ thủ
- 十 thập số 24
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hiệp — Hán Việt. Chữ cùng âm "hiệp" · âm tiết hiệp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
be united; cooperate
Giản thể và phồn thể
Chữ 协 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hiệp"
Chữ cùng bộ 十
午ngọ半bán南nam卒tốt升thăng十thập千thiên博bác卑ty卓trác单đơn協hiệp卖mại卉tập卆tốt単đơn𠦳nghìn卅tạp卌tấp卍vạn卐vạn𠦩mươi𠦯gắn𠦹chục𠦺rưỡi𠦻lưng𠧆trọn𠧍nhú卛suất卂tín
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 协
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 协 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).