脅
hiếpHán Việt · Nôm
hiệpHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8105
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hiếp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hiếp" · âm tiết hiếp
- hiệp — Hán Việt. Chữ cùng âm "hiệp" · âm tiết hiệp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Nách.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 脅 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ribs; armpits; flank; threaten
Giản thể và phồn thể
Chữ 脅 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hiếp"
Chữ khác cũng đọc là "hiệp"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ腔xoang膏cao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 脅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 脅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 脅 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).