勰

hiếpHán Việt
hiệpHán Việt
Có âm Hán Việt U+52F0
Bộ thủ
力 lực số 19
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

peaceful, harmonious

Chữ khác cũng đọc là "hiếp"

Chữ khác cũng đọc là "hiệp"

Xem cả 46 chữ đọc là "hiệp" →

Chữ cùng bộ 力

Xem cả 74 chữ thuộc bộ 力 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).