劳
laoHán Việt
lạoHán Việt
Có âm Hán Việt U+52B3
- Bộ thủ
- 力 lực số 19
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lao — Hán Việt. Chữ cùng âm "lao" · âm tiết lao
- lạo — Hán Việt. Chữ cùng âm "lạo" · âm tiết lạo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
labor, toil, do manual work
Giản thể và phồn thể
Chữ 劳 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lao"
Chữ khác cũng đọc là "lạo"
Chữ cùng bộ 力
動động力lực勤cần助chữa勝thắng功công加gia勞lao勇dũng勁kính勉miễn勸khuyên務vụ勢thế劣liệt劫kiếp𠡧rặn勵lệ务vụ动động勒lắc办ban劾hạch勃bột劲kính勘khám勦tiễu势thế募mộ𠡎rán
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 劳
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 劳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 劳 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).