Chữ Hán Nôm đọc là "lạo"
13 chữ có âm đọc "lạo" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "lạo": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "lạo"
落fall, drop; net incom…勞labor, toil, do manua…姥Bà đỡ, bà mụ潦to flood; a puddle; w…劳labor, toil, do manua…恅澇inundate, flood; torr…唠chat, jaw, gossip, ta…憦regret㜑(same as 婆) an older …㜗covetousness; greed; …嘮chat, jaw, gossip, ta…涝inundate, flood; torr…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).