Chữ Hán Nôm đọc là "lạt"
18 chữ có âm đọc "lạt" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "lạt": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "lạt"
拉(Kỹ thuật) Sự kẹt máy辣(Âm nhạc) Nhạc jazz s…蠟wax; candle; waxy, gl…啦final particle of ass…瘌Độc, có chất độc喇horn, bugle; lama; fi…剌slash, cut in two; co…溂蝲揦to clutch; to grab at…辢bitter, pungent, acrid鬎(Y học) Bệnh chốc đầu辡recrimination; wrangl…
Chữ Nôm đọc là "lạt"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).