鬎

thíchHán Việt
lạtHán Việt
Có âm Hán Việt U+9B0E
Bộ thủ
髟 bưu số 190
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Y học) Bệnh chốc đầu.
  2. Bệnh ghẻ.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

favus, scabies

Chữ khác cũng đọc là "thích"

Xem cả 33 chữ đọc là "thích" →

Chữ khác cũng đọc là "lạt"

Chữ cùng bộ 髟

Xem cả 85 chữ thuộc bộ 髟 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鬎 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).