鬎
thíchHán Việt
lạtHán Việt
Có âm Hán Việt U+9B0E
- Bộ thủ
- 髟 bưu số 190
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thích — Hán Việt. Chữ cùng âm "thích" · âm tiết thích
- lạt — Hán Việt. Chữ cùng âm "lạt" · âm tiết lạt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Y học) Bệnh chốc đầu.
- Bệnh ghẻ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
favus, scabies
Chữ khác cũng đọc là "thích"
Xem cả 33 chữ đọc là "thích" →
Chữ khác cũng đọc là "lạt"
Chữ cùng bộ 髟
鬚tu鬆tùng髮bị髦mao鬈quyền鬁lị鬍hồ髻cát鬂mấn𩭵quăn鬋tiễn鬠quái鬢mấn髠khôn髡khôn髧đảm髩mấn髪phát𩬆gáy髫điều髬phi髭tỳ髯nhiêm髲bị髳mâu髴phất髶nhung髼bồng髽toa鬀thế
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鬎 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).