释
thíchHán Việt
dịchHán Việt
Có âm Hán Việt U+91CA
- Bộ thủ
- 釆 biện số 165
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thích — Hán Việt. Chữ cùng âm "thích" · âm tiết thích
- dịch — Hán Việt. Chữ cùng âm "dịch" · âm tiết dịch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
interpret, elucidate; release
Giản thể và phồn thể
Chữ 释 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thích"
Xem cả 33 chữ đọc là "thích" →
Chữ khác cũng đọc là "dịch"
Chữ cùng bộ 釆
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 释
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 释 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).