Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

釆

Bộ thủ số 165 trong 214 bộ Khang Hy, thường gọi là bộ biện.

6 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.

Chữ 釆: âm, nghĩa, từ dùng →

← Bộ 酉 · Bộ 里 →

Chính bộ 1 chữ

+1 nét 1 chữ

+5 nét 2 chữ

+7 nét 1 chữ

+13 nét 1 chữ

Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).