Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鬄

thíchHán Việt
thếHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B04
Bộ thủ
髟 bưu số 190
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鬄 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "thích"

Xem cả 33 chữ đọc là "thích" →

Chữ khác cũng đọc là "thế"

Xem cả 40 chữ đọc là "thế" →

Chữ cùng bộ 髟

Xem cả 85 chữ thuộc bộ 髟 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).