Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

洟

diHán Việt
thếHán Việt
dỉNôm
đềNôm
dềâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6D1F
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 洟 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

snivel, mucus from nose

Chữ khác cũng đọc là "di"

Xem cả 64 chữ đọc là "di" →

Chữ khác cũng đọc là "thế"

Xem cả 40 chữ đọc là "thế" →

Chữ khác cũng đọc là "dỉ"

Chữ khác cũng đọc là "đề"

Xem cả 50 chữ đọc là "đề" →

Chữ khác cũng đọc là "dề"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 洟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 洟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).